Từ đồng nghĩa với "dung mạo"
| dáng vẻ | hình dáng | vẻ ngoài | diện mạo |
| bề ngoài | hình thức | vẻ đẹp | tướng mạo |
| dáng dấp | vẻ mặt | khuôn mặt | hình ảnh |
| tướng tá | dáng điệu | vẻ tươi | vẻ rạng rỡ |
| vẻ thanh tú | vẻ quyến rũ | vẻ xinh đẹp | vẻ duyên dáng |
| dáng vẻ | hình dáng | vẻ ngoài | diện mạo |
| bề ngoài | hình thức | vẻ đẹp | tướng mạo |
| dáng dấp | vẻ mặt | khuôn mặt | hình ảnh |
| tướng tá | dáng điệu | vẻ tươi | vẻ rạng rỡ |
| vẻ thanh tú | vẻ quyến rũ | vẻ xinh đẹp | vẻ duyên dáng |