Từ đồng nghĩa với "dung nghỉ"
| dung mạo | dáng vẻ | thái độ | tư thế |
| hình dáng | diện mạo | vẻ ngoài | tướng mạo |
| cử chỉ | hành động | tư cách | nét mặt |
| khí chất | vẻ nghiêm trang | vẻ đứng đắn | vẻ uy nghi |
| vẻ trang trọng | vẻ nghiêm nghị | vẻ thanh thoát | vẻ cao quý |
| dung mạo | dáng vẻ | thái độ | tư thế |
| hình dáng | diện mạo | vẻ ngoài | tướng mạo |
| cử chỉ | hành động | tư cách | nét mặt |
| khí chất | vẻ nghiêm trang | vẻ đứng đắn | vẻ uy nghi |
| vẻ trang trọng | vẻ nghiêm nghị | vẻ thanh thoát | vẻ cao quý |