Từ đồng nghĩa với "duy mĩ"
| thẩm mỹ | mỹ thuật | mỹ học | duy mỹ |
| tính mỹ | tính thẩm mỹ | mỹ cảm | mỹ vị |
| mỹ lệ | mỹ miều | mỹ nhân | mỹ phẩm |
| mỹ hóa | mỹ hóa học | mỹ thuật ứng dụng | mỹ thuật thị giác |
| mỹ thuật truyền thống | mỹ thuật hiện đại | mỹ thuật đương đại | mỹ thuật dân gian |