Từ đồng nghĩa với "eộ"
| cộ | oộ | to | khổng lồ |
| khổng | bự | mập | dày |
| cồng kềnh | vạm vỡ | đồ sộ | vĩ đại |
| khổng lồ | nặng nề | đồ sộ | có kích thước lớn |
| có thân hình lớn | có hình dáng lớn | có khối lượng lớn | có chiều cao lớn |
| cộ | oộ | to | khổng lồ |
| khổng | bự | mập | dày |
| cồng kềnh | vạm vỡ | đồ sộ | vĩ đại |
| khổng lồ | nặng nề | đồ sộ | có kích thước lớn |
| có thân hình lớn | có hình dáng lớn | có khối lượng lớn | có chiều cao lớn |