Từ đồng nghĩa với "eo biển"
| nút thắt cổ chai | hẹp | chật hẹp | eo |
| khe | khoảng hẹp | đường hẹp | đường đi hẹp |
| khoảng cách hẹp | khoảng eo | đường eo | khe hẹp |
| khe nước | khe núi | đường núi hẹp | đường đi chật |
| khoảng trống hẹp | khoảng eo biển | khoảng eo hẹp | đường đi hẹp hòi |
| nút thắt cổ chai | hẹp | chật hẹp | eo |
| khe | khoảng hẹp | đường hẹp | đường đi hẹp |
| khoảng cách hẹp | khoảng eo | đường eo | khe hẹp |
| khe nước | khe núi | đường núi hẹp | đường đi chật |
| khoảng trống hẹp | khoảng eo biển | khoảng eo hẹp | đường đi hẹp hòi |