Từ đồng nghĩa với "fỉ hôn"
| li hôn | chia tay | ly dị | chia sẻ |
| tạm chia | đường ai nấy đi | cắt đứt | tan vỡ |
| không còn sống chung | chia ly | bỏ nhau | không còn quan hệ |
| đường rẽ | giải thoát | tạm ngừng | không còn gắn bó |
| chia cắt | đi riêng | không còn đồng hành | đi về hai ngả |