Từ đồng nghĩa với "fluor"
- fluoride
- fluorocarbon
- fluorine
- chất làm lạnh
- chất đẻo
- chất chữa chảy
- hợp chất hữu cơ
- khí độc
- khí màu lục
- chất hóa học
- chất độc
- hợp chất fluor
- hợp chất halogen
- chất tẩy
- chất khử
- chất xúc tác
- chất bảo quản
- chất phụ gia
- chất tạo màu