Từ đồng nghĩa với "gà lôi"
| gà lôi đỏ | con gà lôi | thịt gà lôi | gà trống |
| gà mái | gà rừng | gà rừng lôi | gà rừng đỏ |
| gà rừng đen | gà rừng trắng | gà rừng xanh | gà rừng vàng |
| gà lôi xanh | gà lôi đen | gà lôi trắng | gà lôi vàng |
| gà lôi mốc | gà lôi mướp | gà lôi tía | gà lôi ngọc |