Từ đồng nghĩa với "gà mờ"
| mù mờ | kém cỏi | không rõ | mờ nhạt |
| hạn chế | kém nhận thức | không tinh tường | không nhạy bén |
| không sắc sảo | kém thông minh | ngây thơ | khờ khạo |
| đần độn | ngu ngốc | không hiểu biết | vô tư |
| bất cẩn | hời hợt | không chú ý | không quan sát |
| mù mờ | kém cỏi | không rõ | mờ nhạt |
| hạn chế | kém nhận thức | không tinh tường | không nhạy bén |
| không sắc sảo | kém thông minh | ngây thơ | khờ khạo |
| đần độn | ngu ngốc | không hiểu biết | vô tư |
| bất cẩn | hời hợt | không chú ý | không quan sát |