Từ đồng nghĩa với "gà sao"
| gà Phi | gà rừng | gà rừng châu Á | gà rừng Việt Nam |
| gà lôi | gà trĩ | gà rừng đen | gà rừng trắng |
| gà rừng xanh | gà rừng vàng | gà rừng đỏ | gà rừng mốc |
| gà rừng lông mượt | gà rừng lông xù | gà rừng lớn | gà rừng nhỏ |
| gà rừng quý | gà rừng hiếm | gà rừng đẹp | gà rừng đặc sản |