Từ đồng nghĩa với "gàng"
| gàng | ống quấn | dụng cụ quấn | gàng tơ |
| gàng sợi | gàng cuốn | gàng chỉ | gàng len |
| gàng vải | gàng dây | gàng cuộn | gàng bện |
| gàng thừng | gàng cuốn chỉ | gàng cuốn tơ | gàng quấn |
| gàng đan | gàng sợi chỉ | gàng sợi tơ | gàng sợi len |
| gàng sợi vải |
| gàng | ống quấn | dụng cụ quấn | gàng tơ |
| gàng sợi | gàng cuốn | gàng chỉ | gàng len |
| gàng vải | gàng dây | gàng cuộn | gàng bện |
| gàng thừng | gàng cuốn chỉ | gàng cuốn tơ | gàng quấn |
| gàng đan | gàng sợi chỉ | gàng sợi tơ | gàng sợi len |
| gàng sợi vải |