Từ đồng nghĩa với "gàu bốc"
| gàu ngoạm | gàu | gàu múc | gàu kéo |
| gàu xúc | gàu cào | gàu hứng | gàu đổ |
| gàu bốc lên | gàu bốc ra | gàu bốc đi | gàu bốc thả |
| gàu bốc chất | gàu bốc vật | gàu bốc hàng | gàu bốc đất |
| gàu bốc nước | gàu bốc cát | gàu bốc đá | gàu bốc rác |
| gàu ngoạm | gàu | gàu múc | gàu kéo |
| gàu xúc | gàu cào | gàu hứng | gàu đổ |
| gàu bốc lên | gàu bốc ra | gàu bốc đi | gàu bốc thả |
| gàu bốc chất | gàu bốc vật | gàu bốc hàng | gàu bốc đất |
| gàu bốc nước | gàu bốc cát | gàu bốc đá | gàu bốc rác |