Từ đồng nghĩa với "gày gquộc"
| gảy | gáy | gãy | gây |
| gắp | gác | gập | gập ghềnh |
| gác lại | gãy đổ | gãy gục | gãy chân |
| gãy cành | gãy vụn | gãy rời | gãy khúc |
| gãy nát | gãy sừng | gãy mảnh | gãy bẻ |
| gảy | gáy | gãy | gây |
| gắp | gác | gập | gập ghềnh |
| gác lại | gãy đổ | gãy gục | gãy chân |
| gãy cành | gãy vụn | gãy rời | gãy khúc |
| gãy nát | gãy sừng | gãy mảnh | gãy bẻ |