Từ đồng nghĩa với "gác điềng"
| gác | điềng | gác xép | gác mái |
| gác lửng | gác bếp | gác thang | gác gỗ |
| gác tạm | gác tường | gác cầu thang | gác nhà |
| gác phòng | gác tầng | gác xép nhỏ | gác xép lớn |
| gác lửng nhỏ | gác lửng lớn | gác gỗ nhỏ | gác gỗ lớn |
| gác | điềng | gác xép | gác mái |
| gác lửng | gác bếp | gác thang | gác gỗ |
| gác tạm | gác tường | gác cầu thang | gác nhà |
| gác phòng | gác tầng | gác xép nhỏ | gác xép lớn |
| gác lửng nhỏ | gác lửng lớn | gác gỗ nhỏ | gác gỗ lớn |