Từ đồng nghĩa với "gái tơ"
| gái đồng trinh | trinh nữ | trinh khiết | trinh trắng |
| trinh nguyên | gái trinh | trong trắng | trong sạch |
| tân | gái tơ | nguyên sơ | chưa được chạm vào |
| chưa đụng đến | không bị quấy rầy | sạch sẽ | tinh khiết |
| hoang sơ | còn trinh | còn trinh nguyên | không thấm nước |
| trinh |