Từ đồng nghĩa với "gán vợ đợ con"
| bán vợ đợ con | gán vợ | gán con | bán con |
| bán vợ | cho vợ | cho con | đổi vợ |
| đổi con | mua vợ | mua con | cho đi vợ |
| cho đi con | cầm vợ | cầm con | thay vợ |
| thay con | nhượng vợ | nhượng con | trao vợ |
| trao con |
| bán vợ đợ con | gán vợ | gán con | bán con |
| bán vợ | cho vợ | cho con | đổi vợ |
| đổi con | mua vợ | mua con | cho đi vợ |
| cho đi con | cầm vợ | cầm con | thay vợ |
| thay con | nhượng vợ | nhượng con | trao vợ |
| trao con |