Từ đồng nghĩa với "gây mê"
| gây tê | gây ngủ | gây ảo giác | gây hôn mê |
| gây tê liệt | gây cảm giác | gây khó chịu | gây rối |
| gây sự | gây chuyện | gây tranh cãi | gây xung đột |
| gây bối rối | gây hoang mang | gây lo lắng | gây phiền phức |
| gây bất an | gây tổn thương | gây áp lực | gây căng thẳng |