Từ đồng nghĩa với "gì gì"
| cái gì | điều gì | bất cứ thứ gì | cái mà |
| cái chi | những gì | những điều | cái gì cũng được |
| sao | làm sao | thế nào | vậy thì sao |
| ra sao | mà | nào | gì |
| đoán | cái đó | cái này | cái kia |
| cái gì đó |
| cái gì | điều gì | bất cứ thứ gì | cái mà |
| cái chi | những gì | những điều | cái gì cũng được |
| sao | làm sao | thế nào | vậy thì sao |
| ra sao | mà | nào | gì |
| đoán | cái đó | cái này | cái kia |
| cái gì đó |