Từ đồng nghĩa với "gí"
| đè | áp | chạm | sát |
| bóp | nén | đè bẹp | gí nát |
| đè xuống | đè chặt | gí vào | đè lên |
| đè sát | gí chặt | gí mạnh | gí lửa |
| gí mũi | gí súng | gí xe | gí bên |
| đè | áp | chạm | sát |
| bóp | nén | đè bẹp | gí nát |
| đè xuống | đè chặt | gí vào | đè lên |
| đè sát | gí chặt | gí mạnh | gí lửa |
| gí mũi | gí súng | gí xe | gí bên |