Từ đồng nghĩa với "gíp"
| giũ | giũ đệm | giũ đẹ | giũ sạch |
| giũ áo | giũ quần | giũ đồ | giũ bụi |
| giũ cát | giũ nước | giũ xe | giũ mũ |
| giũ khăn | giũ tay | giũ chân | giũ tóc |
| giũ đồ giặt | giũ bẩn | giũ sạch sẽ | giũ nhẹ |
| giũ | giũ đệm | giũ đẹ | giũ sạch |
| giũ áo | giũ quần | giũ đồ | giũ bụi |
| giũ cát | giũ nước | giũ xe | giũ mũ |
| giũ khăn | giũ tay | giũ chân | giũ tóc |
| giũ đồ giặt | giũ bẩn | giũ sạch sẽ | giũ nhẹ |