Từ đồng nghĩa với "góc"
| góc phố | góc vườn | góc nhà | góc đỉnh |
| góc tam giác | góc nhọn | góc vuông | góc cạnh |
| góc khuất | góc nhìn | góc giao | góc chết |
| góc khu | góc đường | góc ngã | góc tường |
| góc bánh | góc lợn | góc chéo | góc chóp |
| góc phố | góc vườn | góc nhà | góc đỉnh |
| góc tam giác | góc nhọn | góc vuông | góc cạnh |
| góc khuất | góc nhìn | góc giao | góc chết |
| góc khu | góc đường | góc ngã | góc tường |
| góc bánh | góc lợn | góc chéo | góc chóp |