Từ đồng nghĩa với "góc kề"
| góc liền kề | bên cạnh | gần | gần đó |
| góc bên | góc gần | góc sát | góc tiếp giáp |
| góc tiếp cận | góc lân cận | góc kề bên | góc kề sát |
| góc kề gần | góc kề liền | góc kề nhau | góc kề cạnh |
| góc kề phía | góc kề đường | góc kề nhà |
| góc liền kề | bên cạnh | gần | gần đó |
| góc bên | góc gần | góc sát | góc tiếp giáp |
| góc tiếp cận | góc lân cận | góc kề bên | góc kề sát |
| góc kề gần | góc kề liền | góc kề nhau | góc kề cạnh |
| góc kề phía | góc kề đường | góc kề nhà |