Từ đồng nghĩa với "góc kể bù"
| góc bù | góc đối | góc phụ | góc kề |
| góc chung | góc kề bù | góc vuông | góc nhọn |
| góc tù | góc cạnh | góc hợp | góc giao |
| góc tạo | góc phân | góc đồng dạng | góc tương ứng |
| góc đối xứng | góc liên hợp | góc bổ sung | góc tương phản |
| góc bù | góc đối | góc phụ | góc kề |
| góc chung | góc kề bù | góc vuông | góc nhọn |
| góc tù | góc cạnh | góc hợp | góc giao |
| góc tạo | góc phân | góc đồng dạng | góc tương ứng |
| góc đối xứng | góc liên hợp | góc bổ sung | góc tương phản |