Từ đồng nghĩa với "góc lõm"
| lõm | góc tù | uốn cong | góc cong |
| góc trũng | góc chén | góc lõm xuống | góc hõm |
| góc khuyết | góc vát | góc lồi lõm | góc hẹp |
| góc chóp | góc nhô | góc lún | góc xẹp |
| góc lồi | góc gãy | góc méo | góc vênh |
| lõm | góc tù | uốn cong | góc cong |
| góc trũng | góc chén | góc lõm xuống | góc hõm |
| góc khuyết | góc vát | góc lồi lõm | góc hẹp |
| góc chóp | góc nhô | góc lún | góc xẹp |
| góc lồi | góc gãy | góc méo | góc vênh |