Từ đồng nghĩa với "gói gắm"
| gói đồ | gói hàng | đóng gói | hộp đựng |
| bưu kiện | hành lý | thùng | kiện |
| hộp | túi | đóng kiện | sự đóng gói hàng |
| gói | xếp vào bao bì | hộp để đóng hàng | gói ghém |
| gói bọc | gói quà | gói sản phẩm | gói vận chuyển |
| gói đồ | gói hàng | đóng gói | hộp đựng |
| bưu kiện | hành lý | thùng | kiện |
| hộp | túi | đóng kiện | sự đóng gói hàng |
| gói | xếp vào bao bì | hộp để đóng hàng | gói ghém |
| gói bọc | gói quà | gói sản phẩm | gói vận chuyển |