Từ đồng nghĩa với "góp điện"
| đóng góp điện | tiếp thêm năng lượng | tăng cường | đóng góp |
| cung cấp điện | truyền tải điện | phát điện | cung ứng điện |
| góp nhặt | góp phần | hỗ trợ điện | điện hóa |
| điện lực | nạp điện | tiếp sức | góp gió thành bão |
| tích lũy | tích trữ | điện năng | điện lực hỗ trợ |