Từ đồng nghĩa với "gót chân"
| gót chân | gót | gót giày | gót móng |
| đan gót | giậm gót chân | theo sát gót | gót đá |
| gót chân ngựa | gót chân người | gót chân trái | gót chân phải |
| gót chân nhọn | gót chân tròn | gót chân cao | gót chân thấp |
| gót chân mềm | gót chân cứng | gót chân dày | gót chân mỏng |