Từ đồng nghĩa với "gôn"
| gôn | trò chơi gôn | môn đánh gôn | chơi gôn |
| golf | mười tám lỗ | chín lỗ | sân gôn |
| gậy gôn | cú đánh gôn | gôn thủ | gôn nghiệp dư |
| gôn chuyên nghiệp | gôn mini | gôn đồng đội | gôn cá nhân |
| gôn xanh | gôn trắng | gôn vàng | gôn thể thao |
| gôn | trò chơi gôn | môn đánh gôn | chơi gôn |
| golf | mười tám lỗ | chín lỗ | sân gôn |
| gậy gôn | cú đánh gôn | gôn thủ | gôn nghiệp dư |
| gôn chuyên nghiệp | gôn mini | gôn đồng đội | gôn cá nhân |
| gôn xanh | gôn trắng | gôn vàng | gôn thể thao |