Từ đồng nghĩa với "gõ"
| gõ | đánh | gõ cửa | gõ nhịp |
| gõ mỡ | gõ nhẹ | gõ lại | đánh máy |
| đánh chữ | đập | đánh đập | gõ tay |
| gõ ngón | gõ vào | gõ búa | gõ nhẹ nhàng |
| gõ nhanh | gõ mạnh | gõ đều | gõ nhịp nhàng |
| gõ tiếng |
| gõ | đánh | gõ cửa | gõ nhịp |
| gõ mỡ | gõ nhẹ | gõ lại | đánh máy |
| đánh chữ | đập | đánh đập | gõ tay |
| gõ ngón | gõ vào | gõ búa | gõ nhẹ nhàng |
| gõ nhanh | gõ mạnh | gõ đều | gõ nhịp nhàng |
| gõ tiếng |