Từ đồng nghĩa với "gõ đầu trẻ"
| dạy trẻ | dạy học | dạy dỗ | dạy bảo |
| hướng dẫn | giáo dục | truyền đạt | giảng dạy |
| dạy kèm | dạy nghề | dạy lý thuyết | dạy thực hành |
| dạy văn hóa | dạy kiến thức | dạy chữ | dạy toán |
| dạy ngữ văn | dạy ngoại ngữ | dạy kỹ năng | dạy đạo đức |
| dạy trẻ | dạy học | dạy dỗ | dạy bảo |
| hướng dẫn | giáo dục | truyền đạt | giảng dạy |
| dạy kèm | dạy nghề | dạy lý thuyết | dạy thực hành |
| dạy văn hóa | dạy kiến thức | dạy chữ | dạy toán |
| dạy ngữ văn | dạy ngoại ngữ | dạy kỹ năng | dạy đạo đức |