Từ đồng nghĩa với "gù"
| gù lưng | lưng gù | người gù lưng | khom lưng |
| lưng có bướu | gù | cúi lưng | cúi người |
| gù gù | gù tiếng | gù chim | gù cu |
| gù bồ câu | kêu gù | tiếng gù | gù nhẹ |
| gù trầm | gù êm | gù nhau | gù mái |
| gù lưng | lưng gù | người gù lưng | khom lưng |
| lưng có bướu | gù | cúi lưng | cúi người |
| gù gù | gù tiếng | gù chim | gù cu |
| gù bồ câu | kêu gù | tiếng gù | gù nhẹ |
| gù trầm | gù êm | gù nhau | gù mái |