Từ đồng nghĩa với "gùn ghè"
| gù lưng | người gù lưng | lưng gù | khom lưng |
| còng lưng | gù | gù gù | cúi lưng |
| cúi người | người còng | còng | gù gù gù |
| lưng còng | lưng gù gù | người khom | người cúi |
| người thấp | người lùn | người yếu | người tật nguyền |
| gù lưng | người gù lưng | lưng gù | khom lưng |
| còng lưng | gù | gù gù | cúi lưng |
| cúi người | người còng | còng | gù gù gù |
| lưng còng | lưng gù gù | người khom | người cúi |
| người thấp | người lùn | người yếu | người tật nguyền |