Từ đồng nghĩa với "gương nga"
| mặt trăng | trăng | trăng non | trăng tròn |
| trăng khuyết | ánh trăng | trăng sáng | trăng rằm |
| trăng vàng | trăng mờ | trăng soi | trăng lặn |
| trăng lên | trăng xuống | trăng mây | trăng nước |
| trăng đêm | trăng huyền ảo | trăng lấp lánh | trăng dịu dàng |
| mặt trăng | trăng | trăng non | trăng tròn |
| trăng khuyết | ánh trăng | trăng sáng | trăng rằm |
| trăng vàng | trăng mờ | trăng soi | trăng lặn |
| trăng lên | trăng xuống | trăng mây | trăng nước |
| trăng đêm | trăng huyền ảo | trăng lấp lánh | trăng dịu dàng |