Từ đồng nghĩa với "gạch vồ"
| gạch | gạch xây | gạch đặc | gạch block |
| gạch nung | gạch bê tông | gạch ống | gạch lát |
| gạch tường | gạch đỏ | gạch men | gạch thẻ |
| gạch bông | gạch xi măng | gạch vữa | gạch khối |
| gạch mộc | gạch trang trí | gạch chịu lửa | gạch nhẹ |
| gạch | gạch xây | gạch đặc | gạch block |
| gạch nung | gạch bê tông | gạch ống | gạch lát |
| gạch tường | gạch đỏ | gạch men | gạch thẻ |
| gạch bông | gạch xi măng | gạch vữa | gạch khối |
| gạch mộc | gạch trang trí | gạch chịu lửa | gạch nhẹ |