Từ đồng nghĩa với "gạt nợ"
| xóa nợ | miễn | giảm nợ | tha nợ |
| bỏ nợ | xóa bỏ nợ | không thu nợ | miễn giảm nợ |
| giải nợ | tha thứ nợ | khất nợ | trì hoãn nợ |
| đình chỉ nợ | tạm hoãn nợ | giảm bớt nợ | cắt nợ |
| xóa sạch nợ | không yêu cầu nợ | không đòi nợ | giải phóng nợ |
| xóa nợ | miễn | giảm nợ | tha nợ |
| bỏ nợ | xóa bỏ nợ | không thu nợ | miễn giảm nợ |
| giải nợ | tha thứ nợ | khất nợ | trì hoãn nợ |
| đình chỉ nợ | tạm hoãn nợ | giảm bớt nợ | cắt nợ |
| xóa sạch nợ | không yêu cầu nợ | không đòi nợ | giải phóng nợ |