Từ đồng nghĩa với "gảnh"
| gánh | gánh vác | gánh nặng | gánh chịu |
| gánh trách nhiệm | gánh hàng | gánh nước | gánh việc |
| gánh gia đình | gánh đồ | gánh thóc | gánh củi |
| gánh rách nhiệm | gánh lấy | gánh nợ | gánh nặng cuộc sống |
| gánh nặng tâm lý | gánh nặng xã hội | gánh nặng công việc | gánh nặng tài chính |