Từ đồng nghĩa với "gấm vóc"
| lụa | vải | gấm | vóc |
| hàng dệt | hàng quý | hàng đẹp | vải vóc |
| vải lụa | hàng lụa | hàng gấm | vải gấm |
| vải đẹp | vải quý | đồ dệt | đồ lụa |
| đồ gấm | đồ quý | đồ đẹp | hàng hóa |
| lụa | vải | gấm | vóc |
| hàng dệt | hàng quý | hàng đẹp | vải vóc |
| vải lụa | hàng lụa | hàng gấm | vải gấm |
| vải đẹp | vải quý | đồ dệt | đồ lụa |
| đồ gấm | đồ quý | đồ đẹp | hàng hóa |