Từ đồng nghĩa với "gấu lợn"
| gấu ngựa | heo rừng | nai | gấu |
| lợn | heo | lợn rừng | lợn rừng con |
| lợn rừng non | lợn rừng cái | lợn rừng đực | lợn lòi |
| lợn mán | lợn cắp nách | lợn cỏ | lợn địa phương |
| lợn bản địa | lợn lai | lợn giống | lợn nuôi |
| gấu ngựa | heo rừng | nai | gấu |
| lợn | heo | lợn rừng | lợn rừng con |
| lợn rừng non | lợn rừng cái | lợn rừng đực | lợn lòi |
| lợn mán | lợn cắp nách | lợn cỏ | lợn địa phương |
| lợn bản địa | lợn lai | lợn giống | lợn nuôi |