Từ đồng nghĩa với "gấu mèo"
| gấu mèo Mỹ | gấu trúc Mỹ | gấu trúc | gấu |
| gấu ngựa | gấu đen | gấu nâu | gấu trắng |
| gấu bắc cực | gấu con | gấu ăn thịt | gấu lông |
| gấu nhỏ | gấu rừng | gấu hoang dã | gấu châu Á |
| gấu châu Mỹ | gấu lùn | gấu mập | gấu lông quý |
| gấu mèo Mỹ | gấu trúc Mỹ | gấu trúc | gấu |
| gấu ngựa | gấu đen | gấu nâu | gấu trắng |
| gấu bắc cực | gấu con | gấu ăn thịt | gấu lông |
| gấu nhỏ | gấu rừng | gấu hoang dã | gấu châu Á |
| gấu châu Mỹ | gấu lùn | gấu mập | gấu lông quý |