Từ đồng nghĩa với "gần gặn"
| gần | gần gũi | gần kề | gần bên |
| gần gụ | cận | cận kề | cận cảnh |
| gần gụt | gần gũi | gần gũi nhau | gần gụt nhau |
| gần sát | gần nhau | gần gụt | gần mực |
| gần bến | gần bờ | gần lối | gần đường |
| gần | gần gũi | gần kề | gần bên |
| gần gụ | cận | cận kề | cận cảnh |
| gần gụt | gần gũi | gần gũi nhau | gần gụt nhau |
| gần sát | gần nhau | gần gụt | gần mực |
| gần bến | gần bờ | gần lối | gần đường |