Từ đồng nghĩa với "gần xa"
| khắp nơi | mọi nơi | gần gũi | xa xôi |
| không ở đâu | khoảng | rộng rãi | gần |
| xa | đủ cả | chuyện gần xa | thương nhau |
| đi lại | đi khắp | đi xa | đi gần |
| mặt trận | địa bàn | khoảng cách | tình cảm |
| khắp nơi | mọi nơi | gần gũi | xa xôi |
| không ở đâu | khoảng | rộng rãi | gần |
| xa | đủ cả | chuyện gần xa | thương nhau |
| đi lại | đi khắp | đi xa | đi gần |
| mặt trận | địa bàn | khoảng cách | tình cảm |