Từ đồng nghĩa với "gầu ngoạm"
| gầu | gầu xúc | gầu múc | gầu há |
| gầu ngoạm mồi | gầu cạp | gầu hốt | gầu lấy |
| gầu bốc | gầu nắm | gầu cào | gầu kéo |
| gầu quắp | gầu chộp | gầu bắt | gầu vồ |
| gầu xé | gầu cắt | gầu đớp | gầu cắn |
| gầu | gầu xúc | gầu múc | gầu há |
| gầu ngoạm mồi | gầu cạp | gầu hốt | gầu lấy |
| gầu bốc | gầu nắm | gầu cào | gầu kéo |
| gầu quắp | gầu chộp | gầu bắt | gầu vồ |
| gầu xé | gầu cắt | gầu đớp | gầu cắn |