Từ đồng nghĩa với "gập ghốnh"
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |
| gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh | gập ghềnh |