Từ đồng nghĩa với "gật đầu"
| gật | gật đầu | cái gật đầu | sự gà gật |
| gà gật | đồng ý | tán thành | chấp nhận |
| thừa nhận | khẳng định | xác nhận | gật gù |
| gật gù đầu | đồng tình | tán đồng | hứa hẹn |
| hứa | chấp thuận | thông qua | đáp ứng |
| gật | gật đầu | cái gật đầu | sự gà gật |
| gà gật | đồng ý | tán thành | chấp nhận |
| thừa nhận | khẳng định | xác nhận | gật gù |
| gật gù đầu | đồng tình | tán đồng | hứa hẹn |
| hứa | chấp thuận | thông qua | đáp ứng |