Từ đồng nghĩa với "gậy gộc"
| gậy | cây gậy | roi | roi vọt |
| roi mây | gậy đi bộ | thanh | trượng |
| sào | can | cây tre | cây trúc |
| cây mây | gậy đánh | gậy đòn | gậy gộc đánh |
| gậy đánh cướp | gậy ông | gậy gộc | đánh đòn |
| đánh bằng roi |
| gậy | cây gậy | roi | roi vọt |
| roi mây | gậy đi bộ | thanh | trượng |
| sào | can | cây tre | cây trúc |
| cây mây | gậy đánh | gậy đòn | gậy gộc đánh |
| gậy đánh cướp | gậy ông | gậy gộc | đánh đòn |
| đánh bằng roi |