Từ đồng nghĩa với "gắt gỏng"
| cáu kỉnh | khó tính | xấu tính | hay gây gổ |
| hay gắt gỏng | gai góc | hay gây gỗ | thích cãi nhau |
| đầu óc nóng nảy | chanh chòi | cáu bẳn | gắt gỏng |
| cãi cọ | khó chịu | bực bội | nóng nảy |
| hay cãi | hay châm chọc | khó dỗ | khó tính toán |
| cáu kỉnh | khó tính | xấu tính | hay gây gổ |
| hay gắt gỏng | gai góc | hay gây gỗ | thích cãi nhau |
| đầu óc nóng nảy | chanh chòi | cáu bẳn | gắt gỏng |
| cãi cọ | khó chịu | bực bội | nóng nảy |
| hay cãi | hay châm chọc | khó dỗ | khó tính toán |