Từ đồng nghĩa với "gằm gằm"
| cáu kỉnh | bực bội | khó chịu | gắt gỏng |
| bất mãn | cáu bằn | xấu tính | chua ngoa |
| gằm ghè | càu nhàu | càu cằn | cáu gắt |
| cằn nhằn | khó tính | ngang ngược | gàn dở |
| ủ rũ | cầu kỳ | khó ở | bực dọc |
| cáu kỉnh | bực bội | khó chịu | gắt gỏng |
| bất mãn | cáu bằn | xấu tính | chua ngoa |
| gằm ghè | càu nhàu | càu cằn | cáu gắt |
| cằn nhằn | khó tính | ngang ngược | gàn dở |
| ủ rũ | cầu kỳ | khó ở | bực dọc |