Từ đồng nghĩa với "gọ găng"
| gắng sức | cố gắng | nỗ lực | vật lộn |
| chật vật | khổ sở | gồng mình | đấu tranh |
| căng thẳng | mệt mỏi | gắng gượng | chịu đựng |
| vượt khó | khó khăn | bươn chải | lăn lộn |
| điêu đứng | gồng gánh | cố sức | gắng gỏi |
| gắng sức | cố gắng | nỗ lực | vật lộn |
| chật vật | khổ sở | gồng mình | đấu tranh |
| căng thẳng | mệt mỏi | gắng gượng | chịu đựng |
| vượt khó | khó khăn | bươn chải | lăn lộn |
| điêu đứng | gồng gánh | cố sức | gắng gỏi |