Từ đồng nghĩa với "gốc"
| gốc | cội | cội nguồn | nguồn gốc |
| gốc gác | khởi nguyên | ngọn nguồn | căn nguyên |
| tiền thân | tổ tiên | phả hệ | lai lịch |
| dòng dõi | uyên nguyên | nguyên bản | điểm xuất phát |
| cơ sở | tông tích | yếu tố | tác nhân |
| gốc tích |
| gốc | cội | cội nguồn | nguồn gốc |
| gốc gác | khởi nguyên | ngọn nguồn | căn nguyên |
| tiền thân | tổ tiên | phả hệ | lai lịch |
| dòng dõi | uyên nguyên | nguyên bản | điểm xuất phát |
| cơ sở | tông tích | yếu tố | tác nhân |
| gốc tích |