Từ đồng nghĩa với "gốc ngọn"
| gốc | ngọn | gốc rễ | cơ sở |
| ngọn rễ | đỉnh | căn bản | căn nguyên |
| cội nguồn | gốc cây | gốc gác | căn cứ |
| nền tảng | cốt lõi | chân rễ | gốc rễ |
| đầu ngọn | đầu gốc | cành ngọn | cành cây |
| gốc | ngọn | gốc rễ | cơ sở |
| ngọn rễ | đỉnh | căn bản | căn nguyên |
| cội nguồn | gốc cây | gốc gác | căn cứ |
| nền tảng | cốt lõi | chân rễ | gốc rễ |
| đầu ngọn | đầu gốc | cành ngọn | cành cây |